dật dờ

dật dờ

Chiếc lá khô dật dờ trên mặt nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái đãng, mơ hồ, không tập trung: "dật dờ" miêu tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, đầu óc lơ mơ, như đangmột nơi khác, không chú ý đến hiện tại.
    • Vẻ mặt ngơ ngác, thất thần: "dật dờ" cũng chỉ vẻ mặt mơ màng, ngơ ngẩn, như người vừa trải qua sốc hoặc mất phương hướng.
dụ sử dụng
  • (Sau cơn sốt, anh ấy có vẻ mặt đãng, thất thần.)
  • ( ngồi với trạng thái mơ hồ, không tập trung vào việc .)
  • (Ánh mắt ngơ ngác, thất thần của ông lão gây sự chú ý lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dật dờ như người mất hồn": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh trạng thái đãng cực độ.

    • Sau tin dữ, ấy đi đứng dật dờ như người mất hồn. (Sau tin buồn, ấy di chuyển với vẻ mặt thất thần, không tỉnh táo.)
  • "dật dờ trong cõi ": cách nói hình tượng, chỉ trạng thái mơ hồ giữa thực ảo.

    • Anh ta sống dật dờ trong cõi , chẳng màng thế sự. (Anh ta tồn tại trong trạng thái lơ mơ, không quan tâm đến thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • đãng (tính từ): không chú ý, thiếu tập trunggần nghĩa với "dật dờ" nhưng nhẹ hơn.

    • Học sinh đãng trong giờ học. (Học sinh không tập trung vào bài giảng.)
  • Ngơ ngác (tính từ): bối rối, không hiểu chuyện đang xảy ra.

    • Con chó ngơ ngác nhìn chủ. (Con chó tỏ ra bối rối, không hiểu tình huống.)
  • Thất thần (tính từ): mất tinh thần, sững sờ.

    • Anh ấy thất thần sau tai nạn. (Anh ấy mất tinh thần sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ màng: ở trạng thái nửa tỉnh nửa , không rõ ràng.
  • Lơ mơ: không tỉnh táo, thiếu minh mẫn.
  • Đờ đẫn: chậm chạp, thiếu sinh khí.
Thành ngữ liên quan
  • Dật dờ như ma: so sánh với hình ảnh ma quái, chỉ trạng thái đãng, thất thần đến mức đáng sợ.
    • Sau sốc, anh ta đi lại dật dờ như ma. (Anh ta di chuyển với vẻ mặt thất thần, yếu ớt.)