dật dờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái lơ đãng, mơ hồ, không tập trung: "dật dờ" miêu tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, đầu óc lơ mơ, như đang ở một nơi khác, không chú ý đến hiện tại.
- Vẻ mặt ngơ ngác, thất thần: "dật dờ" cũng chỉ vẻ mặt mơ màng, ngơ ngẩn, như người vừa trải qua cú sốc hoặc mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cơn sốt, anh ấy có vẻ mặt lơ đãng, thất thần.)
- (Cô bé ngồi với trạng thái mơ hồ, không tập trung vào việc gì.)
- (Ánh mắt ngơ ngác, thất thần của ông lão gây sự chú ý và lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dật dờ như người mất hồn": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh trạng thái lơ đãng cực độ.
- Sau tin dữ, cô ấy đi đứng dật dờ như người mất hồn. (Sau tin buồn, cô ấy di chuyển với vẻ mặt thất thần, không tỉnh táo.)
"dật dờ trong cõi mơ": cách nói hình tượng, chỉ trạng thái mơ hồ giữa thực và ảo.
- Anh ta sống dật dờ trong cõi mơ, chẳng màng thế sự. (Anh ta tồn tại trong trạng thái lơ mơ, không quan tâm đến thực tại.)
Biến thể và từ gần giống
Lơ đãng (tính từ): không chú ý, thiếu tập trung — gần nghĩa với "dật dờ" nhưng nhẹ hơn.
- Học sinh lơ đãng trong giờ học. (Học sinh không tập trung vào bài giảng.)
Ngơ ngác (tính từ): bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Con chó ngơ ngác nhìn chủ. (Con chó tỏ ra bối rối, không hiểu tình huống.)
Thất thần (tính từ): mất tinh thần, sững sờ.
- Anh ấy thất thần sau tai nạn. (Anh ấy mất tinh thần sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không rõ ràng.
- Lơ mơ: không tỉnh táo, thiếu minh mẫn.
- Đờ đẫn: chậm chạp, thiếu sinh khí.
Thành ngữ liên quan
- Dật dờ như ma: so sánh với hình ảnh ma quái, chỉ trạng thái lơ đãng, thất thần đến mức đáng sợ.
- Sau cú sốc, anh ta đi lại dật dờ như ma. (Anh ta di chuyển với vẻ mặt thất thần, yếu ớt.)